Bản dịch của từ 芗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

(Danh từ)

xiāng
01

Cỏ thơm làm gia vị

古书上指用以调味的香草

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sách cổ đề cập đến các loại thảo mộc như húng quế được sử dụng để làm hương liệu. Giống như 'hương thơm'

看'香'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

芗
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,乡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép