Bản dịch của từ 芗泽 trong tiếng Việt
芗泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
芗泽 (Danh từ)
【xiāng zé】
01
Hương thơm; mùi thơm (thơ mộng, cổ) — «芗» tức là hương, «芗泽» chỉ mùi thơm lan tỏa
香泽;香气。芗,通“香”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芗泽
xiāng
芗
zé
泽
Các từ liên quan
芗剧
芗合
芗脯
芗萁
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 薌
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠆝
骧
欀
香
郷
勷
箱
相
膷
驤
缃
鑲
荌
莟
菉
蘦
藽
䕕
葑
苴
蔿
莋
苕
䓾
邦
乭
灳
㝼
扙
夹
迅
劦
扬
朸
辿
㧆
芗城
芗剧
芗城区
