Bản dịch của từ 芗萁 trong tiếng Việt
芗萁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
芗萁 (Danh từ)
【xiāng qí】
01
Một loại cao lương (bắp/kê) dùng để làm vật tế lễ; cây ngô/miến dùng trong cúng bái (từ cổ).
祭祀所用之高粱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芗萁
xiāng
芗
qí
萁
Các từ liên quan
芗剧
芗合
芗泽
芗脯
萁服
萁豆相煎
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 薌
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠆝
骧
欀
香
郷
勷
箱
相
膷
驤
缃
鑲
荌
莟
菉
蘦
藽
䕕
葑
苴
蔿
莋
苕
䓾
邦
乭
灳
㝼
扙
夹
迅
劦
扬
朸
辿
㧆
芗城
芗剧
芗城区
