Bản dịch của từ 芘 trong tiếng Việt
芘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
芘 (Danh từ)
【pí】
01
Cẩm quỳ; cây hoa quỳ tím
芘芣:一种花草,即锦葵
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【TỈ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毞
䇷
鄙
貏
肶
佊
疕
㪏
柀
㚰
俾
䘡
魓
璧
㢸
臂
㮿
篦
㻫
䄶
湢
濞
䉾
愎
蚍
㡙
㼰
壀
鼙
鈹
㮰
陴
罴
埤
䴽
鵧
芑
䕫
萉
蘤
蒈
荘
䔮
䒓
䔹
䔘
萈
蘑
佂
呍
听
圻
狆
吿
祃
忍
𠂰
抄
轩
宍
