Bản dịch của từ 芙 trong tiếng Việt
芙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
芙 (Danh từ)
【fú】
01
Phù dung
芙蓉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa sen; bông sen
芙蕖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艴
䑧
䃽
㤔
菔
刜
㪄
鳧
䵾
玸
畉
泭
薓
蒘
莵
莙
蒓
䕊
蕰
䔐
䕑
茫
荘
蔔
吹
𠇝
狆
㳊
䒟
㕴
亜
坔
忯
良
㫖
毜
芙蓉
泡芙
芙蕖
德芙
芙蒌
舒芙蕾
芙蓉花
蒂芙尼
芙蓉蛋
泡芙人
