Bản dịch của từ 芜昧 trong tiếng Việt

芜昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

芜昧 (Tính từ)

wú mèi
01

Cằn cỗi, hoang phế; mơ hồ không rõ (cổ ngữ, nghĩa xưa)

1.犹芜没。

Ví dụ
02

Lộn xộn, rối rắm, hỗn độn không rõ ràng (cảm giác mơ hồ, thiếu trật tự)

2.杂乱不清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芜昧

mèi

Các từ liên quan

芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
芜
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép