Bản dịch của từ 芜荒 trong tiếng Việt

芜荒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

芜荒 (Tính từ)

wú huāng
01

Cỏ mọc um tùm, hoang tàn; bỏ hoang (đất đai, nơi chốn) — tương tự 'hoang vu', 'cỏ dại um tùm'

荒芜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芜荒

huāng

Các từ liên quan

芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
芜
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép