Bản dịch của từ 芜蒌亭 trong tiếng Việt
芜蒌亭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
芜蒌亭 (Danh từ)
【wú lóu tíng】
01
Tên một di tích lịch sử: lầu/đình tên 芜蒌亭 ở huyện饶阳, tỉnh Hà Bắc; thời Đông Hán liên quan chuyện Lưu Tú (刘秀) cùng tướng sĩ đói rét dừng chân, chỉ ăn cháo đậu.
古迹名。东汉刘秀在蓟,闻王郎等入邯郸称帝,与邓禹﹑冯异等昼夜急驰南下,至饶阳芜蒌亭,天寒饥疲,仅得以豆粥为食。故址在今河北省饶阳县滹沱河滨。事见《后汉书.冯异传》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芜蒌亭
wú
芜
lóu
蒌
tíng
亭
Các từ liên quan
芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
蒌叶
蒌室
蒌翣
蒌蒿
蒌藤
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VU】
- Các biến thể:
- 蕪
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
䦜
铻
譕
蜈
㷻
呉
吳
䉑
㹳
䍢
墲
蘦
薡
芹
茫
䔺
䓙
薢
薺
蔲
䓊
莩
莌
夋
吲
妡
吢
妪
㰞
杆
𠀫
旰
轪
㳄
扯
芜湖
荒芜
芜菁
芜杂
莱芜
蘼芜
蘅芜
芜劣
平芜
繁芜
