Bản dịch của từ 芜蒌粥 trong tiếng Việt
芜蒌粥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
芜蒌粥 (Danh từ)
【wú lóu zhōu】
01
Cháo (đồ ăn) được phát cho người đang đói khổ; ý bóng: sự giúp đỡ kịp thời trong lúc cùng cực
《后汉书.冯异传》:“光武自蓟东南驰,晨夜草舍,至饶阳无蒌亭。时天寒烈,众皆饥疲,异上豆粥,明旦,光武谓诸将曰:‘昨得公孙豆粥,饥寒俱解。’”后因以“芜蒌粥”指在困乏中及时的济助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芜蒌粥
wú
芜
lóu
蒌
zhōu
粥
Các từ liên quan
芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
蒌叶
蒌室
蒌翣
蒌蒿
蒌藤
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VU】
- Các biến thể:
- 蕪
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
䦜
铻
譕
蜈
㷻
呉
吳
䉑
㹳
䍢
墲
蘦
薡
芹
茫
䔺
䓙
薢
薺
蔲
䓊
莩
莌
夋
吲
妡
吢
妪
㰞
杆
𠀫
旰
轪
㳄
扯
芜湖
荒芜
芜菁
芜杂
莱芜
蘼芜
蘅芜
芜劣
平芜
繁芜
