Bản dịch của từ 芜蔓 trong tiếng Việt

芜蔓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

芜蔓 (Tính từ)

wú màn
01

Hoang vắng, bỏ hoang; cỏ dại um tùm (gợi liên tưởng chữ = vô/ cỏ hoang, = lan ra, dây leo)

1.荒芜;荒凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lộn xộn, bừa bãi; rườm rà, thừa thãi (mang sắc nghĩa văn ngôn)

2.冗杂散乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芜蔓

màn

Các từ liên quan

芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
芜
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép