Bản dịch của từ 芜音 trong tiếng Việt

芜音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

芜音 (Danh từ)

wú yīn
01

Âm thanh hỗn tạp, ồn ào lộn xộn (phức tạp, khó nghe rõ)

繁杂之音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芜音

yīn

Các từ liên quan

芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
音义
音乐
音乐之声
音书
芜
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép