Bản dịch của từ 芜音累句 trong tiếng Việt

芜音累句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

芜音累句 (Danh từ)

wú yīn lěi jù
01

書面語指文辞杂乱累赘的句子或篇章华而不实无用的文辞可联想到”=荒芜杂乱

芜:比喻文辞杂乱。形容芜杂累赘的辞句。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芜音累句

yīn

lèi

Các từ liên quan

芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
音义
音乐
音乐之声
音书
累七
累世
累丸
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
芜
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép