Bản dịch của từ 芜驳 trong tiếng Việt
芜驳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
芜驳 (Động từ)
【wú bó】
01
Bối rối, lúng túng
使困惑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lộn xộn, bừa bộn
乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Pha trộn
混合的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芜驳
wú
芜
bó
驳
Các từ liên quan
芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
驳乐
驳乱
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VU】
- Các biến thể:
- 蕪
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
䦜
铻
譕
蜈
㷻
呉
吳
䉑
㹳
䍢
墲
蘦
薡
芹
茫
䔺
䓙
薢
薺
蔲
䓊
莩
莌
夋
吲
妡
吢
妪
㰞
杆
𠀫
旰
轪
㳄
扯
芜湖
荒芜
芜菁
芜杂
莱芜
蘼芜
蘅芜
芜劣
平芜
繁芜
