Bản dịch của từ 芝兰玉树 trong tiếng Việt

芝兰玉树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

芝兰玉树 (Danh từ)

zhī lán yù shù
01

Cây ngọc lan chi (người tài đức)

形容优雅、品位高尚的家庭或环境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝兰玉树

zhī

lán

shù

Các từ liên quan

芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
芝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𦭩
Hình thái radical:
⿱,艹,之
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép