Bản dịch của từ 芝士粉 trong tiếng Việt

芝士粉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

芝士粉 (Cụm từ)

zhī shì fěn
01

Bột phô mai; phô mai bột

一种由干燥的奶酪制成的粉末,常用于调味或作为食材的配料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝士粉

zhī

shì

fěn

芝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𦭩
Hình thái radical:
⿱,艹,之
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép