Bản dịch của từ 芝室 trong tiếng Việt

芝室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

芝室 (Danh từ)

zhī shì
01

Nhà có cây chi. Nhà của người quân tử; Phòng cỏ; Phòng trà

芝室是指一种以草本植物为主题的房间,通常用于休闲或品茶的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝室

zhī

shì

Các từ liên quan

芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
芝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𦭩
Hình thái radical:
⿱,艹,之
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép