Bản dịch của từ 芝房 trong tiếng Việt
芝房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
芝房 (Danh từ)
【zhī fáng】
01
Đám đàn linh chi; cụm nấm linh chi mọc thành bụi/đám
2.指成丛的灵芝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ cổ/thuần văn: tên gọi liên quan đến bài hát hoặc địa điểm trong tác phẩm cổ (xem “芝房歌”); thường xuất hiện như danh xưng trong văn chương cổ
1.见“芝房歌”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝房
zhī
芝
fáng
房
Các từ liên quan
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路,不得不锄
房下
房东
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 𦭩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,之
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
只
织
䧴
之
胑
衼
臸
梔
汥
支
蜘
菭
蒭
薅
䓲
苉
莾
苷
䕔
萺
芟
蘥
菱
䒠
汔
両
𠕍
芇
𠅆
吖
约
杂
阧
吃
㠴
龹
芝麻
芝士
灵芝
东芝
芝兰
兰芝
林芝
芝心
芝罘
三芝
