Bản dịch của từ 芝焚 trong tiếng Việt

芝焚

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

芝焚 (Cụm từ)

zhī fén
01

芝残蕙焚”——出自典故字面為芝草焚燒常指美好事物遭破壞或喪失多在文言或典故中使用

见“芝残蕙焚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝焚

zhī

fén

Các từ liên quan

芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
焚书
焚书坑儒
焚修
焚典坑儒
焚冲
芝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𦭩
Hình thái radical:
⿱,艹,之
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép