Bản dịch của từ 芝盖 trong tiếng Việt
芝盖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
芝盖 (Danh từ)
【zhī gài】
01
Mũi che/miếng che hình dạng như cái nắp (chỉ nắp xe, che dù); theo Hán-Việt: 'chi盖' chỉ phần che giống cái nắp
指车盖或伞盖。芝形如盖,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝盖
zhī
芝
gài
盖
Các từ liên quan
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路,不得不锄
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 𦭩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,之
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
只
织
䧴
之
胑
衼
臸
梔
汥
支
蜘
菭
蒭
薅
䓲
苉
莾
苷
䕔
萺
芟
蘥
菱
䒠
汔
両
𠕍
芇
𠅆
吖
约
杂
阧
吃
㠴
龹
芝麻
芝士
灵芝
东芝
芝兰
兰芝
林芝
芝心
芝罘
三芝
