Bản dịch của từ 芝草无根 trong tiếng Việt

芝草无根

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

芝草无根 (Tính từ)

zhi cao wu geng
01

Cỏ chi không gốc; thành tựu từ nỗ lực cá nhân; Cỏ không có rễ; không có nền tảng vững chắc

没有坚实的基础,形容事物不稳定或不牢靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝草无根

zhī

cǎo

gēn

芝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𦭩
Hình thái radical:
⿱,艹,之
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép