Bản dịch của từ 芝麻油 trong tiếng Việt

芝麻油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

芝麻油 (Danh từ)

zhī ma yóu
01

Dầu vừng; dầu mè

用芝麻榨的油,有特殊的香味,是普通的食用油也叫麻酱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝麻油

zhī

yóu

Các từ liên quan

芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
麻亮
麻仁
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
芝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𦭩
Hình thái radical:
⿱,艹,之
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép