Bản dịch của từ 芝麻饼 trong tiếng Việt

芝麻饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

芝麻饼 (Danh từ)

zhī ma bǐng
01

Bánh mè

用芝麻制作的饼干或糕点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝麻饼

zhī

bǐng

芝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𦭩
Hình thái radical:
⿱,艹,之
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép