Bản dịch của từ 芟刈 trong tiếng Việt

芟刈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

芟刈 (Động từ)

shān yì
01

Cắt, chặt (cỏ hoặc cây nhỏ); tỉa, gặt đi phần mọc um tùm — Hán Việt: 'sam thiết' (ghép chữ cổ)

1.割。

Ví dụ
02

2.引申为杀戮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芟刈

shān

Các từ liên quan

芟削
芟剪
芟夷
芟夷大难
芟定
刈亡
刈割
刈取
刈杀
刈熟
芟
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAM】
Hình thái radical:
⿱,艹,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép