ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
芟刈
Bảng phân tích âm vị 芟
Shān
Cắt, chặt (cỏ hoặc cây nhỏ); tỉa, gặt đi phần mọc um tùm — Hán Việt: 'sam thiết' (ghép chữ cổ)
1.割。
2.引申为杀戮。
shān
芟
yì
刈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép