Bản dịch của từ 芟削 trong tiếng Việt

芟削

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

芟削 (Động từ)

shān xuē
01

Xóa bỏ; cắt bỏ (loại bỏ phần thừa, không cần thiết)

删除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芟削

shān

xuē

Các từ liên quan

芟刈
芟剪
芟夷
芟夷大难
芟定
削书
削亡
削价
削免
削减
芟
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAM】
Hình thái radical:
⿱,艹,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép