Bản dịch của từ 芟夷大难 trong tiếng Việt
芟夷大难
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
芟夷大难 (Tính từ)
【shān yí dà nàn】
01
Dẹp loạn trừ nguy; diệt trừ hiểm họa; xóa bỏ đại họa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芟夷大难
shān
芟
yí
夷
dà
大
nàn
难
Các từ liên quan
芟刈
芟削
芟剪
芟夷
芟定
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
大一统
大万
大丈夫
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
