Bản dịch của từ 芟夷大难 trong tiếng Việt

芟夷大难

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

芟夷大难 (Tính từ)

shān yí dà nàn
01

Dẹp loạn trừ nguy; diệt trừ hiểm họa; xóa bỏ đại họa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芟夷大难

shān

nàn

Các từ liên quan

芟刈
芟削
芟剪
芟夷
芟定
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
大一统
大万
大丈夫
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
芟
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAM】
Hình thái radical:
⿱,艹,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép