Bản dịch của từ 芟柞 trong tiếng Việt
芟柞
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
芟柞 (Cụm từ)
【shān zhà】
01
Làm ruộng/canh tác; làm sạch cỏ và cây gốc (cày, nhổ cỏ, đốn cây) — từ cổ, thường chỉ hoạt động lao động nông nghiệp
《诗.周颂.载芟》:“载芟载柞,其耕泽泽。”毛传:“除草曰芟,除木曰柞。”后因以“芟柞”指耕作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芟柞
shān
芟
zhà
柞
Các từ liên quan
芟刈
芟削
芟剪
芟夷
芟夷大难
柞丝绸
柞叶
柞子
柞撒
柞木
