ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
芟秋
Bảng phân tích âm vị 芟
Shān
Làm cỏ; xới đất
立秋以后在农作物地里锄草、松土、使农作物早熟、子实充实,并防止杂草结子也作删秋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shān
芟
qiū
秋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép