Bản dịch của từ 芟翦 trong tiếng Việt

芟翦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

芟翦 (Động từ)

shān jiǎn
01

Cắt, tỉa cỏ hoặc cắt xén cây cối (cũng viết là “芟剪”); hành động chặt bỏ, tỉa bớt

1.亦作“芟剪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

3.铲平;消除。

Ví dụ
03

Cắt, chặt hoặc tỉa bỏ; sửa cắt để loại bỏ phần thừa (thường nói về cỏ, cây hoặc vật cần loại bỏ). (Hán-Việt: “sam tiệm”/“săm tiệm”)

2.剪除;修剪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Kìm hãm; ngăn chặn, chế ngự (hành động hoặc thế lực)

5.抑制,制止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

4.删除。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芟翦

shān

jiǎn

Các từ liên quan

芟刈
芟削
芟剪
芟夷
芟夷大难
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
芟
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAM】
Hình thái radical:
⿱,艹,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép