Bản dịch của từ 芟除 trong tiếng Việt
芟除
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
芟除 (Động từ)
【shān chú】
01
Bỏ đi; giẫy bỏ đi (cỏ)
除去 (草)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cắt bỏ; cắt xén; loại bỏ; lược bỏ
删除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芟除
shān
芟
chú
除
Các từ liên quan
芟刈
芟削
芟剪
芟夷
芟夷大难
除丧
除了
