Bản dịch của từ 芠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wén
01

芒芠〕xưa kia người ta dùng để chỉ trạng thái hỗn độn trước khi vũ trụ hình thành, như một biển mây mờ mịt chưa rõ ràng (giống như 'vân' nghĩa là mây trong tiếng Việt).

〔芒~〕古人指宇宙形成前的混沌状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, dễ liên tưởng đến những cánh đồng cỏ xanh mướt trong văn hóa Việt.

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

芠
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép