Bản dịch của từ 芡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

(Danh từ)

qiàn
01

Bột súng

做菜时用芡粉调成的汁

Ví dụ
02

Cây súng (thực vật)

一年生草本植物,生在水池中,全株有刺,叶子圆形,像荷叶,浮在水面花单生,花瓣紫色,花托形状像鸡头种子供食用也叫鸡头、老鸡头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

芡
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Hình thái radical:
⿱,艹,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép