Bản dịch của từ 芤脉 trong tiếng Việt

芤脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōu

ㄎㄡkouthanh ngang

芤脉 (Danh từ)

kōu mài
01

Mạch khâu (cách gọi của Đông Y)

中医指重按时中间无而两边有的脉搏, 好像手指 按葱管的感觉多见于大出血

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芤脉

kōu

mài

芤
Bính âm:
【kōu】【ㄎㄡ】【KHƯU】
Hình thái radical:
⿱,艹,孔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép