Bản dịch của từ 芥子油 trong tiếng Việt
芥子油
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
芥子油 (Cụm từ)
【jiè zǐ yóu】
01
芥菜种子压榨过后所得的半干性脂肪油,可供食用、药用,或作为制肥皂的原料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芥子油
jiè
芥
zǐ
子
yóu
油
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 𦬉, 𠟝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魪
䔿
㝏
戒
䇒
骱
岕
嶰
㑘
丯
斺
届
杚
乢
丐
匃
㧉
䏗
葢
瓂
匄
鈣
蓋
溉
芗
芞
䔃
苠
荘
蒩
莴
苁
蒇
蒬
蒦
龿
宏
龟
龜
陆
串
釆
余
䒥
良
車
纳
庋
芥末
芥菜
芥蒂
芥子
荆芥
草芥
芥蓝
拾芥
芥兰
尘芥
芥菜
