Bản dịch của từ 芥拾青紫 trong tiếng Việt

芥拾青紫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

芥拾青紫 (Tính từ)

jiè shí qīng zǐ
01

Ví von: coi việc nhậm chức cao như… nhặt một cọng cỏ — chỉ người có tài dễ dàng đạt được quyền chức cao. (Hán Việt: = cỏ nhỏ; 青紫 = dây đeo mũ quan, chỉ chức vị cao)

芥:小草;青紫:官印上青色或紫色的绶带,借指高官显位。把任高官看作象捡起一棵小草那样轻松。比喻有才能,可以轻松取得高位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芥拾青紫

jiè

shí

qīng

Các từ liên quan

芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥末
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
芥
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
𦬉, 𠟝
Hình thái radical:
⿱,艹,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép