Bản dịch của từ 芥舟 trong tiếng Việt
芥舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
芥舟 (Danh từ)
【jiè zhōu】
01
Thuyền nhỏ như chiếc lá cỏ; (比喻) chỉ chiếc thuyền rất nhỏ, thường dùng văn chương (ví dụ: vì nước quá nông, một chiếc cốc trên mặt nước trở thành '芥舟' — tức thuyền bằng cây cỏ)
《庄子.逍遥游》:“覆杯水于坳堂之上,则芥为之舟,置杯焉则胶,水浅而舟大也。”陆德明释文:“芥,小草也。”后因以“芥舟”比喻小舟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芥舟
jiè
芥
zhōu
舟
Các từ liên quan
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【gài】【ㄍㄞˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 𦬉, 𠟝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魪
䔿
㝏
戒
䇒
骱
岕
嶰
㑘
丯
斺
届
杚
乢
丐
匃
㧉
䏗
葢
瓂
匄
鈣
蓋
溉
芗
芞
䔃
苠
荘
蒩
莴
苁
蒇
蒬
蒦
龿
宏
龟
龜
陆
串
釆
余
䒥
良
車
纳
庋
芥菜
芥末
芥菜
芥蒂
芥子
荆芥
草芥
芥蓝
拾芥
芥兰
尘芥
