Bản dịch của từ 芥蒂 trong tiếng Việt

芥蒂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

芥蒂 (Danh từ)

jiè dì
01

Vật ách tắc; khúc mắc (ví với những điều khúc mắc không vui trong lòng)

梗塞的东西,比喻心里的嫌隙或不快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芥蒂

jiè

芥
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
𦬉, 𠟝
Hình thái radical:
⿱,艹,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép