Bản dịch của từ 芥蒂 trong tiếng Việt
芥蒂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
芥蒂 (Danh từ)
【jiè dì】
01
Vật ách tắc; khúc mắc (ví với những điều khúc mắc không vui trong lòng)
梗塞的东西,比喻心里的嫌隙或不快
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芥蒂
jiè
芥
dì
蒂
- Bính âm:
- 【gài】【ㄍㄞˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 𦬉, 𠟝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魪
䔿
㝏
戒
䇒
骱
岕
嶰
㑘
丯
斺
届
杚
乢
丐
匃
㧉
䏗
葢
瓂
匄
鈣
蓋
溉
芗
芞
䔃
苠
荘
蒩
莴
苁
蒇
蒬
蒦
龿
宏
龟
龜
陆
串
釆
余
䒥
良
車
纳
庋
芥菜
芥末
芥菜
芥蒂
芥子
荆芥
草芥
芥蓝
拾芥
芥兰
尘芥
