Bản dịch của từ 芦絮 trong tiếng Việt
芦絮
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
芦絮 (Cụm từ)
【lú xù】
01
芦苇花下所丛生的细毛,柔白如絮。种子成熟时,则随风飞散,传布种子。因为外观与花相似,所以一般人多称为「芦花」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芦絮
lú
芦
xù
絮
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 蘆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,户
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪭
㭔
爐
鈩
㱺
蠦
黸
㿖
颅
魲
瓐
璷
蓀
艿
薶
蘼
䓭
蘬
菅
荷
䒛
莧
莗
菆
牤
労
层
芽
㫒
谷
邯
㶣
忤
㝽
㱐
吳
芦荟
芦苇
芦笋
芦笙
芦竹
芦花
芦洲
芦根
芦荡
芦草
