Bản dịch của từ 芦花黄雀 trong tiếng Việt
芦花黄雀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
芦花黄雀 (Danh từ)
【lú huā huáng què】
01
Chim sẻ vàng cánh sậy
一种小型鸟类,栖息在芦苇丛中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芦花黄雀
lú
芦
huā
花
huáng
黄
què
雀
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 蘆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,户
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪭
㭔
爐
鈩
㱺
蠦
黸
㿖
颅
魲
瓐
璷
蓀
艿
薶
蘼
䓭
蘬
菅
荷
䒛
莧
莗
菆
牤
労
层
芽
㫒
谷
邯
㶣
忤
㝽
㱐
吳
芦荟
芦苇
芦笋
芦笙
芦竹
芦花
芦洲
芦根
芦荡
芦草
