Bản dịch của từ 芫茜 trong tiếng Việt
芫茜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
芫茜 (Danh từ)
【yán qiàn】
01
Lá mùi tàu, ngò gai (rau thơm, rau sống)
芫茜,又名香菜、胡荽、香荽、元荽、园荽、芫荽等,属伞形花科一二年生蔬菜,原产地中海沿岸,汉武帝时张骞出使西域引入我国。 其以鲜嫩的茎叶供食,具有特殊的香味,生、熟食均可,主要用作配料调味,多用作凉拌菜佐料,或烫料、面类菜中提味用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芫茜
yán
芫
qiàn
茜
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 杬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爰
螈
鶢
薗
邍
黿
䳣
笎
榞
㘣
园
榬
沿
訮
嵒
虤
綖
欕
䊙
䢥
喦
铅
闫
䗡
䕌
苍
藚
䓶
萌
萿
菩
芑
苗
薂
茆
葿
㒴
迏
均
𠁨
抉
吘
芮
尿
卤
𠇭
邯
㳊
芫荽
芫茜
芫花
胡芫
芫荽叶
芫花素
洋芫荽
越南芫荽
