Bản dịch của từ 芫荽 trong tiếng Việt
芫荽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
芫荽 (Danh từ)
【yán suī】
01
Rau thơm; cây rau mùi
一年生草本植物,叶互生,羽状复叶,茎和叶有特殊香气,花小,白色果实圆形,用作香料,也可以入药嫩茎和叶用来调味通称香菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngò rí
一年生草本植物, 叶互生, 羽状复叶, 茎和叶有特殊香气, 花小, 白色果实圆形, 用作香料, 也可以入药嫩茎和叶用来调味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芫荽
yán
芫
suī
荽
Các từ liên quan
芫花
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 杬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爰
螈
鶢
薗
邍
黿
䳣
笎
榞
㘣
园
榬
沿
訮
嵒
虤
綖
欕
䊙
䢥
喦
铅
闫
䗡
䕌
苍
藚
䓶
萌
萿
菩
芑
苗
薂
茆
葿
㒴
迏
均
𠁨
抉
吘
芮
尿
卤
𠇭
邯
㳊
芫荽
芫茜
芫花
胡芫
芫荽叶
芫花素
洋芫荽
越南芫荽
