Bản dịch của từ 芫荽叶 trong tiếng Việt
芫荽叶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
芫荽叶 (Danh từ)
【yán sui yè】
01
Lá ngò rí
香菜的叶子,常用于调味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芫荽叶
yán
芫
suī
荽
yè
叶
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 杬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爰
螈
鶢
薗
邍
黿
䳣
笎
榞
㘣
园
榬
沿
訮
嵒
虤
綖
欕
䊙
䢥
喦
铅
闫
䗡
䕌
苍
藚
䓶
萌
萿
菩
芑
苗
薂
茆
葿
㒴
迏
均
𠁨
抉
吘
芮
尿
卤
𠇭
邯
㳊
芫荽
芫茜
芫花
胡芫
芫荽叶
芫花素
洋芫荽
越南芫荽
