Bản dịch của từ 芭提雅 trong tiếng Việt
芭提雅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
芭提雅 (Danh từ)
【bā tí yǎ】
01
Pattaya
泰国的一处旅游胜地
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芭提雅
bā
芭
tí
提
yǎ
雅
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BA】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柭
玐
吧
扒
八
峇
捌
䰾
朳
叭
羓
疤
蕛
萘
䔝
莼
蓔
茨
葂
蒔
萍
蕫
蓹
䖇
杨
旴
近
忎
扲
岠
伿
𠇙
㳉
芧
𠙅
赤
芭蕾
芭乐
芭蕉
芭比
芭拉
芭菲
芭蕾舞
芭提雅
芭蕉扇
芭乐票
