Bản dịch của từ 芭蕉 trong tiếng Việt

芭蕉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

芭蕉 (Danh từ)

bā jiāo
01

Chuối tây; quả chuối tây; Musa.

多年生草本植物. 叶子很大,花白色,果实跟香蕉相似,可以吃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芭蕉

jiāo

芭
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Hình thái radical:
⿱,艹,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép