Bản dịch của từ 芮氏 trong tiếng Việt

芮氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

芮氏 (Danh từ)

ruì shì
01

Richter

法官(姓名)

Ví dụ
02

Thang Richter (thang đo độ Richter)

里氏(音阶)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芮氏

ruì

shì

芮
Bính âm:
【Ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NHUẾ】
Hình thái radical:
⿱,艹,内
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép