ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
芮氏
Bảng phân tích âm vị 芮
Ruì
Richter
法官(姓名)
Thang Richter (thang đo độ Richter)
里氏(音阶)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ruì
芮
shì
氏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép