Bản dịch của từ 芯子 trong tiếng Việt

芯子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

芯子 (Danh từ)

xìn zǐ
01

Tim; ngòi (như ngòi pháo, tim đèn cầy); nòng

装在器物中心的捻子或消息儿之类的东西,如蜡烛的捻子、爆竹的引线等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lưỡi rắn

蛇的舌头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lõm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芯子

xìn

Các từ liên quan

芯片
芯线
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
芯
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣ, ㄒㄧㄣˋ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿱,艹,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép