Bản dịch của từ 芯式笔 trong tiếng Việt

芯式笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

芯式笔 (Danh từ)

xīn shì bǐ
01

Bút kiểu ngòi pháo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芯式笔

xīn

shì

芯
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣ, ㄒㄧㄣˋ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿱,艹,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép