Bản dịch của từ 芯片内存 trong tiếng Việt

芯片内存

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

芯片内存 (Cụm từ)

xīn piàn nèi cún
01

Bộ nhớ chip

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芯片内存

xīn

piàn

nèi

cún

芯
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣ, ㄒㄧㄣˋ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿱,艹,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép