Bản dịch của từ 芯线 trong tiếng Việt
芯线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
芯线 (Danh từ)
【xīn xiàn】
01
Dây ruột; dây lõi; dây trung tâm
线的核心部分;在电线或电缆中起到导电作用的部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芯线
xīn
芯
xiàn
线
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣ, ㄒㄧㄣˋ】【TÂM】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惞
莘
俽
鈊
鋅
忄
邤
妡
歆
心
锌
馫
䎣
䜗
衅
阠
訫
䒖
㛛
愖
顖
釁
馸
伩
菿
蒦
蔎
蘽
䓝
菲
蔟
䓡
䓹
菅
茗
䒸
邺
屃
扯
还
尿
冹
㘯
呈
㔷
却
芈
𠕑
芯片
滤芯
笔芯
机芯
灯芯
锁芯
菜芯
阀芯
芯线
芯板
芯子
梭芯信号
三芯电线
单芯电缆
