Bản dịch của từ 花乳石 trong tiếng Việt

花乳石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花乳石 (Danh từ)

huā rǔ shí
01

Tên một loại đá (hóa thạch/礦石),色黄中间有淡白点亦称花蕊石可联想为带斑点的黄石

石名。色黄,中间有淡白点。又名花蕊石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花乳石

huā

shí

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
石丈
石丈人
石上草
石中美
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép