Bản dịch của từ 花厂 trong tiếng Việt

花厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花厂 (Danh từ)

huā chǎng
01

Chỗ nhảy múa, sân khấu nhảy (theo cách nói vùng miền)

2.方言。指跳舞的场地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa hàng bán hoa, nơi trồng và bày bán hoa tươi.

1.种花卖花的铺子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花厂

huā

chǎng

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép